可决

可决
jué
khả quyết

thông qua; biểu quyết thông qua

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thông qua; biểu quyết thông qua

    • Đề xuất này đã được thông qua.

  2. động từ

    thông qua (một nghị quyết); biểu quyết tán thành

  3. động từ

    thông qua (bằng biểu quyết); phê chuẩn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.