Tới nội dung chính

可人

可人
kěrén
khả nhân

dễ thương; đáng yêu; dễ chịu

4 nghĩa#34615
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dễ thương; đáng yêu; dễ chịu

    • 。

      Cô ấy là một cô gái dễ thương.

  2. 貳名danh từ

    dễ mến; đáng yêu; người hợp ý

    • 。

      Cô ấy là một người đáng yêu.

  3. 參名danh từ

    dễ mến; đáng yêu; người tài giỏi

    • 。

      Cô ấy là một người tài năng.

  4. 肆形tính từ

    chịu; nhận; bị

可
kě
khả
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu