Tới nội dung chính

叮嘱

叮嘱
dīngzhǔ
đinh chúc

dặn dò; căn dặn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dặn dò; căn dặn

    • 。

      Mẹ dặn tôi về nhà sớm.

  2. 貳动động từ

    thúc giục; yêu cầu khẩn thiết

  3. 參动động từ

    dặn dò; căn dặn

叮
dīng
đinh
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu