叮咬

叮咬
dīngyǎo
đinh giảo

sting

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sting

    • Muỗi đã đốt tôi.

  2. động từ

    đốt; cắn (của côn trùng)

    • Muỗi đã cắn tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.