只读

只读
zhǐ
chỉ độc

chỉ đọc (tin học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chỉ đọc (tin học)

    • Tài liệu này là chỉ đọc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.