另用

另用
lìngyòng
lánh dụng

dùng vào việc khác; chuyển dụng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dùng vào việc khác; chuyển dụng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.