另加

另加
lìngjiā
lánh gia

thêm vào; cộng thêm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thêm vào; cộng thêm

    • Xin hãy thêm một món nữa.

  2. trạng từ

    tính thêm; cộng thêm

    • Xin hãy thêm một phần cơm nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.