另一

另一
lìng
lánh nhất

một ... khác; cái kia; ... còn lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    một ... khác; cái kia; ... còn lại

    • Tôi còn có một vấn đề khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.