Câu văn là lời nói từ miệng được bao bọc gọn trong một ý.
句读
dấu câu; cách ngắt câu (trong văn bản cổ, trước khi có dấu chấm câu)
NGHĨA
- 壹动động từ
dấu câu; cách ngắt câu (trong văn bản cổ, trước khi có dấu chấm câu)
- 。
Người xưa đọc sách không có dấu câu.
- 貳名danh từ
dấu câu; câu đậu (cách ngắt câu trong văn cổ)
- 。
Xin hãy chú ý đến dấu câu.
- 參名danh từ
dấu chấm câu; cách đọc ngắt câu (trong văn cổ)
- 。
Bài viết này không có dấu câu.
- 肆名danh từ
dấu câu; cách ngắt câu (trong văn cổ)
- 。
Dấu câu của bài viết này rất rõ ràng.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 賣mại(bán ra)HÌNH THANH
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
dấu câu; cách ngắt câu (trong văn bản cổ, trước khi có dấu chấm câu)
NGHĨA
- 壹动động từ
dấu câu; cách ngắt câu (trong văn bản cổ, trước khi có dấu chấm câu)
- 。
Người xưa đọc sách không có dấu câu.
- 貳名danh từ
dấu câu; câu đậu (cách ngắt câu trong văn cổ)
- 。
Xin hãy chú ý đến dấu câu.
- 參名danh từ
dấu chấm câu; cách đọc ngắt câu (trong văn cổ)
- 。
Bài viết này không có dấu câu.
- 肆名danh từ
dấu câu; cách ngắt câu (trong văn cổ)
- 。
Dấu câu của bài viết này rất rõ ràng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối