古诺

古诺
nuò
cổ nặc

Gounod (tên người)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. Gounod (tên người)

  2. danh từ

    Gounod (1818-1893), nhạc sĩ và nhà soạn nhạc opera người Pháp

    • Gounod là một nhà soạn nhạc người Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.