古语

古语
cổ ngữ

ngôn ngữ cổ; cổ ngữ; tục ngữ cổ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ cổ; cổ ngữ; tục ngữ cổ

    • Cổ ngữ có câu.

  2. danh từ

    (văn) cổ ngữ; lời cổ nhân; tục ngữ xưa

    • Câu cổ ngữ này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.