古筝

古筝
zhēng
cổ tranh

đàn tranh; cổ tranh (nhạc cụ dây gảy truyền thống Trung Quốc, 13–25 dây)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn tranh; cổ tranh (nhạc cụ dây gảy truyền thống Trung Quốc, 13–25 dây)

    • Cô ấy biết chơi đàn tranh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.