古琴

古琴
qín
cổ cầm

đàn cổ cầm (loại đàn tranh cổ bảy dây, dùng ngón tay gảy)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn cổ cầm (loại đàn tranh cổ bảy dây, dùng ngón tay gảy)

    • Cổ cầm là một trong những nhạc cụ cổ xưa nhất của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.