古巴

古巴
cổ ba

Cuba

1 nghĩa#6326
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cuba

    美洲的一个国家,位于加勒比海měi zhōu de yī ge guó jiā, wèi yú jiā lē bǐ hǎi

    • Cuba là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.