古史

古史
shǐ
cổ sử

lịch sử cổ đại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch sử cổ đại

    • Anh ấy rất hứng thú với lịch sử cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.