古书

古书
shū
cổ thư

sách cổ; thư tịch xưa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sách cổ; thư tịch xưa

    • Tôi thích đọc sách cổ.

  2. danh từ

    sách cổ; sách xưa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.