- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
lời dẫn chuyện; lời thoại (của người kể)
lời dẫn chuyện; lời thoại (của người kể)
Người kể chuyện của câu chuyện này là ai?
lời thoại nói (trong kịch/opera); phần đọc không hát
Lời thoại trong Kinh kịch rất đặc sắc.
lời dẫn chuyện; lời thoại (của người kể)
lời dẫn chuyện; lời thoại (của người kể)
Người kể chuyện của câu chuyện này là ai?
lời thoại nói (trong kịch/opera); phần đọc không hát
Lời thoại trong Kinh kịch rất đặc sắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.