- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
tài ăn nói; khẩu tài; hùng biện
tài ăn nói; khẩu tài; hùng biện
Anh ấy rất có tài ăn nói.
tài ăn nói; khẩu tài; hùng biện
tài ăn nói; khẩu tài; hùng biện
Anh ấy rất có tài ăn nói.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.