口口声声

口口声声
kǒukoushēngshēng
khẩu khẩu thanh thanh

miệng mồm luôn nói; lặp đi lặp lại mãi [thành ngữ]

1 nghĩa#43039
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    miệng mồm luôn nói; lặp đi lặp lại mãi [thành ngữ]

    • Anh ấy cứ nói yêu tôi mãi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.