叠音钹

叠音钹
diéyīn
điệp âm bạt

chũm chọe ride (bộ phận trống jazz)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chũm chọe ride (bộ phận trống jazz)

    • Anh ấy chơi nhạc jazz bằng chũm chọe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhược(cây dâu, nhiều tầng lớp chồng nhau)HỘI Ý
  • nghi(thích hợp)HÀI THANH

Nhiều lớp chồng lên nhau như cành dâu xếp tầng tầng lớp lớp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.