叛乱罪

叛乱罪
pànluànzuì
phản loạn tội

tội phản loạn; tội nổi loạn vũ trang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tội phản loạn; tội nổi loạn vũ trang

    • Anh ta bị buộc tội phản loạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.