变砖

变砖
biànzhuān
biến chuyên

(thiết bị điện tử) bị brick; trở nên không hoạt động được

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (thiết bị điện tử) bị brick; trở nên không hoạt động được

    • Điện thoại của tôi bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diệc(cũng, thêm vào)HỘI Ý
  • hựu(tay phải, lại)BỘ

Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.