变焦环

变焦环
biànjiāohuán
biến tiêu hoàn

vòng zoom; vành điều chỉnh tiêu cự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng zoom; vành điều chỉnh tiêu cự

    • Ống kính này có một vòng zoom.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diệc(cũng, thêm vào)HỘI Ý
  • hựu(tay phải, lại)BỘ

Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.