变温层

变温层
biànwēncéng
biến ôn tầng

tầng biến nhiệt; tầng nhiệt biến đổi (thermocline)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tầng biến nhiệt; tầng nhiệt biến đổi (thermocline)

    • Tầng biến nhiệt là một phần quan trọng của đại dương.

  2. danh từ

    tầng đối lưu (từ không chuẩn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diệc(cũng, thêm vào)HỘI Ý
  • hựu(tay phải, lại)BỘ

Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.