变产

变产
biànchǎn
biến sản

bán tài sản; thanh lý tài sản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bán tài sản; thanh lý tài sản

    • Anh ấy đã bán tất cả đất đai của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diệc(cũng, thêm vào)HỘI Ý
  • hựu(tay phải, lại)BỘ

Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.