受难纪念

受难纪念
shòunánniàn
thọ nan kỷ niệm

truyền đạt; thông báo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. truyền đạt; thông báo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.