受辱

受辱
shòu
thọ nhục

bị sỉ nhục; chịu nhục

3 nghĩa#44009
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bị sỉ nhục; chịu nhục

    • Anh ấy bị sỉ nhục rồi.

  2. động từ

    bị làm nhục; chịu nhục

    • Anh ấy bị làm nhục rồi.

  3. động từ

    bị làm nhục; chịu nhục

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.