受益人

受益人
shòurén
thọ ích nhân

người thụ hưởng; người thụ ích

1 nghĩa#31827
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người thụ hưởng; người thụ ích

    • Anh ấy là người thụ hưởng của hợp đồng bảo hiểm này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.