受灾地区

受灾地区
shòuzāi
thọ tai địa khu

vùng bị thiên tai; khu vực bị thảm họa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng bị thiên tai; khu vực bị thảm họa

    • Khu vực bị thiên tai cần được giúp đỡ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.