Tới nội dung chính

发言权

发言权
fāyánquán
phát ngôn quyền

quyền phát biểu; quyền nói lên tiếng nói

1 nghĩa#21856
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quyền phát biểu; quyền nói lên tiếng nói

    • 。

      Mỗi người đều có quyền phát biểu.

发
fā
phát
BỘ THỦ⼜
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu