Tới nội dung chính

发言人

发言人
fāyánrén
phát ngôn nhân

người phát ngôn; đại diện phát ngôn

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#16410
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người phát ngôn; đại diện phát ngôn

    • 。

      Anh ấy là người phát ngôn của chúng tôi.

发
fā
phát
BỘ THỦ⼜
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu