发现物

发现物
xiàn
phát hiện vật

phát hiện vật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phát hiện vật

    • Đây là một vật phát hiện quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.