发泡胶

发泡胶
pàojiāo
phát phao giao

polystyrene nở phồng (EPS)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    polystyrene nở phồng (EPS)

    • Xốp là một loại vật liệu nhẹ.

  2. danh từ

    xốp; bọt xốp (styrofoam)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.