发明家

发明家
míngjiā
phát minh gia

số hóa; kỹ thuật số

1 nghĩa#29219
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    số hóa; kỹ thuật số

    • Ông ấy là một nhà phát minh vĩ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.