Tới nội dung chính

发型师

发型师
fàxíngshī
phát hình sư

thợ tạo kiểu tóc; nhà tạo mẫu tóc

1 nghĩa#35799
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thợ tạo kiểu tóc; nhà tạo mẫu tóc

    • 。

      Cô ấy là một nhà tạo mẫu tóc tuyệt vời.

发
fā
phát
BỘ THỦ⼜
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu