发型师

发型师
xíngshī
phát hình sư

thợ tạo kiểu tóc; nhà tạo mẫu tóc

1 nghĩa#35799
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thợ tạo kiểu tóc; nhà tạo mẫu tóc

    • Cô ấy là một nhà tạo mẫu tóc tuyệt vời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.