Tới nội dung chính

发呆

发呆
fādāi
phát ngốc

ngẩn ngơ; đờ ra; nhìn chằm chằm

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#19167
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ngẩn ngơ; đờ ra; nhìn chằm chằm

    • 。

      Anh ấy thích một mình ngẩn ngơ.

  2. 貳动động từ

    chết chìm; trơ mắt; mất hồn

  3. 參动động từ

    phát ngây; đứng chỏng chơ

发
fā
phát
BỘ THỦ⼜
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu