反科学

反科学
fǎnxué
phản khoa học

phản khoa học; chống khoa học

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    phản khoa học; chống khoa học

    • Ý tưởng của anh ấy rất phản khoa học.

  2. tính từ

    phản khoa học; chống khoa học

    • Ý tưởng này là phản khoa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.