反求诸己

反求诸己
fǎnqiúzhū
phản cầu chư kỷ

tự nhìn lại bản thân; tìm nguyên nhân ở chính mình [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tự nhìn lại bản thân; tìm nguyên nhân ở chính mình [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.