反散射

反散射
fǎnsǎnshè
phản tản xạ

tán xạ ngược; phản tán xạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tán xạ ngược; phản tán xạ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.