反华

反华
fǎnHuá
phản hoa

chống Trung Quốc; bài Hoa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chống Trung Quốc; bài Hoa

    • Anh ta là một phần tử chống Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.