Tới nội dung chính

反动

反动
fǎndòng
phản động

phản động; (chính trị) phản cách mạng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#46544
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    phản động; (chính trị) phản cách mạng

    • 。

      Anh ta là một phần tử phản động.

  2. 貳形tính từ

    phản động

反
fǎn
phản
BỘ THỦ⼜
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu