反人类

反人类
fǎnrénlèi
phản nhân loại

vô nhân đạo; bất nhân đạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vô nhân đạo; bất nhân đạo

    • Hành vi này là phản nhân loại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.