反义字

反义字
fǎn
phản nghĩa tự

chữ trái nghĩa; chữ phản nghĩa

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ trái nghĩa; chữ phản nghĩa

  2. danh từ

    chữ trái nghĩa; từ phản nghĩa

  3. danh từ

    chữ trái nghĩa; chữ phản nghĩa

    • Phản nghĩa tự là những chữ có nghĩa trái ngược nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.