- 又hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘ
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
trứng hai lòng đỏ
trứng hai lòng đỏ
Tôi thích ăn trứng hai lòng đỏ.
trứng hai lòng đỏ
trứng hai lòng đỏ
Tôi thích ăn trứng hai lòng đỏ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.