双球菌

双球菌
shuāngqiújūn
song cầu khuẩn

song cầu khuẩn (diplococcus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    song cầu khuẩn (diplococcus)

    • Song cầu khuẩn là một loại vi khuẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘ

Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.