- 又hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘ
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
diphotgen (ClCOOCCl₃); song quang khí
diphotgen (ClCOOCCl₃); song quang khí
diphotgen (ClCOOCCl₃); song quang khí
diphotgen (ClCOOCCl₃); song quang khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.