交情

交情
jiāoqing
giao tình

tình thân; tình bạn; giao tình

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#15701
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tình thân; tình bạn; giao tình

    • Quan hệ của hai người họ rất tốt.

  2. danh từ

    tình bạn thân thiết; giao hảo

    • Chúng tôi có tình bạn rất sâu sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.