友爱

友爱
yǒuài
hữu ái

tình thân ái; tình bạn bè; thân thiết

2 nghĩa#38891
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tình thân ái; tình bạn bè; thân thiết

    • Giữa họ có tình bạn thân thiết.

  2. danh từ

    tình thân ái; yêu thương nhau

    • Chúng ta nên yêu thương và giúp đỡ lẫn nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.