友商

友商
yǒushāng
hữu thương

(lóng) đối thủ cạnh tranh; doanh nghiệp cùng ngành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) đối thủ cạnh tranh; doanh nghiệp cùng ngành

    • Chất lượng sản phẩm của đối thủ rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.