叉尾鸥

叉尾鸥
chāwěiōu
xoa vĩ âu

chim mòng biển đuôi chẻ Sabine (Xema sabini)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim mòng biển đuôi chẻ Sabine (Xema sabini)

    • Hải âu đuôi chẻ là một loài chim biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải)BỘ
  • chủ(dấu chấm (vật kẹp giữa ngón tay))HỘI Ý

Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.